ravel out

Định nghĩa

Động từ: Gỡ rối, tháo gỡ, làm sáng tỏ (một vấn đề phức tạp, một bí ẩn). "Ravel out" có nghĩa làm cho một tình huống rối rắm trở nên rõ ràng hơn, hoặc giải quyết một mớ hỗn độn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành nhiều giờ để cố gắng gỡ rối những sợi chỉ bị rối.)
  • (Thám tử đã thành công trong việc làm sáng tỏ bí ẩn về những viên ngọc bị mất.)
  • (Phải mất một thời gian dài để tháo gỡ những vấn đề pháp phức tạp trong vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ravel out a problem": tháo gỡ một vấn đề, thường một vấn đề phức tạp hoặc khó hiểu.
    • The team worked together to ravel out the technical glitch in the software. (Nhóm đã làm việc cùng nhau để tháo gỡ lỗi kỹ thuật trong phần mềm.)
  • "to ravel out a story": làm một câu chuyện hoặc một tình huống khó hiểu.
    • As the investigation progressed, the truth began to ravel out. (Khi cuộc điều tra tiến triển, sự thật bắt đầu được làm sáng tỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravel (động từ): hai nghĩa trái ngượcvừa có nghĩa làm rối, vừa có nghĩa gỡ rối. "Ravel out" cụ thể hóa nghĩa gỡ rối.
    • The wool was ravelled into a messy ball. (Sợi len đã bị rối thành một cục lộn xộn.)
  • Raveling (danh từ): sợi chỉ bị rối, hoặc hành động gỡ rối.
    • The raveling of the rope took patience. (Việc gỡ rối sợi dây đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disentangle: gỡ rối, tháo gỡ (thường dùng cho vật hoặc trừu tượng).
    • He disentangled the wires carefully. (Anh ấy đã gỡ rối các dây điện một cách cẩn thận.)
  • Unravel: làm sáng tỏ, giải mã (thường dùng cho bí ẩn hoặc vấn đề).
    • They tried to unravel the code. (Họ đã cố gắng giải mã số.)
  • Solve: giải quyết (vấn đề, câu đố).
    • The puzzle was finally solved. (Câu đố cuối cùng đã được giải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ravel up: làm rối, làm lộn xộn (trái nghĩa với "ravel out").
    • The wind ravelled up the hair of the child. (Gió đã làm rối tóc của đứa trẻ.)
  • Ravel into: trở nên rối rắm thành một thứ đó.
    • The threads ravelled into a knot. (Các sợi chỉ đã rối thành một nút thắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Ravel out the threads of a story: làm sáng tỏ các chi tiết của một câu chuyện.
    • The journalist spent weeks raveling out the threads of the political scandal. (Nhà báo đã dành nhiều tuần để làm sáng tỏ các chi tiết của vụ bê bối chính trị.)